Tiếng Việt
Chành xe tiếng Anh là gì?
chành xe tiếng Anh là Transport depot /ˈtrænsˌpɔːrt ˈdiːpoʊ/. Kho trung chuyển hoặc điểm tập kết phương tiện vận chuyển như xe buýt, xe tải.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Transport depot
Ví dụ câu với chành xe / Transport depot
- 1
Chúng tôi đợi tại chành xe để đi chuyến hàng sáng sớm.
We waited at the transport depot for the early morning shipment.
- 2
Chành xe này chuyên vận chuyển hàng hóa đi các tỉnh.
This transport depot specializes in shipping goods to provinces.
Ghi chú dùng từ chành xe
Chành xe là nơi tập kết phương tiện vận chuyển. Các từ liên quan: bến xe (bus station), kho hàng (warehouse), vận tải (transportation).
Video minh hoạ chành xe
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chành xe
Câu hỏi thường gặp về "chành xe"
Chành xe tiếng Anh là gì?
Chành xe tiếng Anh là "Transport depot" (danh từ), nghĩa là: Kho trung chuyển hoặc điểm tập kết phương tiện vận chuyển như xe buýt, xe tải.
"Transport depot" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Transport depot" nghĩa tiếng Việt là "chành xe". Chành xe là nơi tập kết phương tiện vận chuyển.
Phát âm "Transport depot" như thế nào?
"Transport depot" có phiên âm IPA /ˈtrænsˌpɔːrt ˈdiːpoʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Transport depot"?
We waited at the transport depot for the early morning shipment. — Chúng tôi đợi tại chành xe để đi chuyến hàng sáng sớm.