Tiếng Việt
Bến xe tiếng Anh là gì?
bến xe tiếng Anh là bus depot /bʌs ˈdipoʊ/. Nơi tập trung các xe buýt để đón trả khách.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bus depot
Ví dụ câu với bến xe / bus depot
- 1
Chúng tôi đợi xe tại bến xe trung tâm.
We waited at the main bus depot.
- 2
Bến xe này rất đông vào buổi sáng.
This bus depot is very busy in the morning.
Ghi chú dùng từ bến xe
Bến xe là nơi các xe buýt tập trung để đón trả khách. Các từ liên quan gồm 'bus station' (trạm xe buýt), 'bus terminal' (bến xe buýt), 'public transportation hub' ( trung tâm giao thông công cộng).
Video minh hoạ bến xe
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bến xe
Câu hỏi thường gặp về "bến xe"
Bến xe tiếng Anh là gì?
Bến xe tiếng Anh là "bus depot" (danh từ), nghĩa là: Nơi tập trung các xe buýt để đón trả khách.
"bus depot" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bus depot" nghĩa tiếng Việt là "bến xe". Bến xe là nơi các xe buýt tập trung để đón trả khách.
Phát âm "bus depot" như thế nào?
"bus depot" có phiên âm IPA /bʌs ˈdipoʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bus depot"?
We waited at the main bus depot. — Chúng tôi đợi xe tại bến xe trung tâm.