Tiếng Việt
Kho xăng dầu tiếng Anh là gì?
kho xăng dầu tiếng Anh là Fuel depot /fjuːl ˈdiːpəʊ/. Kho chứa nhiên liệu xăng dầu để dự trữ và phân phối.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Fuel depot
Ví dụ câu với kho xăng dầu / Fuel depot
- 1
The fuel depot was heavily guarded to prevent theft.
Kho xăng dầu bị canh gác cẩn thận để ngăn chặn trộm cắp.
- 2
They transported fuel from the refinery to the fuel depot.
Họ vận chuyển nhiên liệu từ nhà máy lọc dầu đến kho xăng dầu.
Ghi chú dùng từ kho xăng dầu
Kho xăng dầu là nơi dự trữ nhiên liệu như xăng, dầu. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'refinery' (nhà máy lọc dầu), 'storage tank' (bể chứa), 'distribution' (phân phối).
Video minh hoạ kho xăng dầu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kho xăng dầu
Câu hỏi thường gặp về "kho xăng dầu"
Kho xăng dầu tiếng Anh là gì?
Kho xăng dầu tiếng Anh là "Fuel depot" (danh từ), nghĩa là: Kho chứa nhiên liệu xăng dầu để dự trữ và phân phối.
"Fuel depot" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Fuel depot" nghĩa tiếng Việt là "kho xăng dầu". Kho xăng dầu là nơi dự trữ nhiên liệu như xăng, dầu.
Phát âm "Fuel depot" như thế nào?
"Fuel depot" có phiên âm IPA /fjuːl ˈdiːpəʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Fuel depot"?
Kho xăng dầu bị canh gác cẩn thận để ngăn chặn trộm cắp. — The fuel depot was heavily guarded to prevent theft.