Tiếng Việt
Chanh yên tiếng Anh là gì?
Chanh yên tiếng Anh là Citron /ˈsɪt.rən/. Quả chanh nhỏ, có vị chua, thường dùng để làm gia vị hoặc nước giải khát.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Citron
Ví dụ câu với Chanh yên / Citron
- 1
Tôi thêm một lát chanh yên vào trà để tăng hương vị.
I added a slice of citron to my tea to enhance the flavor.
- 2
Chanh yên được dùng trong nhiều món ăn truyền thống của Việt Nam.
Citron is used in many traditional Vietnamese dishes.
Ghi chú dùng từ Chanh yên
Chanh yên là loại trái cây có vị chua, thường dùng trong ẩm thực và làm đồ uống. Các từ liên quan: 'chanh' (lemon), 'chanh dây' (lime), 'chanh vàng' (yellow lemon).
Video minh hoạ Chanh yên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Chanh yên
Câu hỏi thường gặp về "Chanh yên"
Chanh yên tiếng Anh là gì?
Chanh yên tiếng Anh là "Citron" (danh từ), nghĩa là: Quả chanh nhỏ, có vị chua, thường dùng để làm gia vị hoặc nước giải khát.
"Citron" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Citron" nghĩa tiếng Việt là "Chanh yên". Chanh yên là loại trái cây có vị chua, thường dùng trong ẩm thực và làm đồ uống.
Phát âm "Citron" như thế nào?
"Citron" có phiên âm IPA /ˈsɪt.rən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Citron"?
I added a slice of citron to my tea to enhance the flavor. — Tôi thêm một lát chanh yên vào trà để tăng hương vị.