Tiếng Việt
Chanh vàng tiếng Anh là gì?
chanh vàng tiếng Anh là lemon /ˈlɛmən/. Quả chanh có màu vàng, thường dùng để làm gia vị hoặc đồ uống giải khát.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lemon
Ví dụ câu với chanh vàng / lemon
- 1
Tôi thích thêm chanh vào trà của mình để tăng hương vị.
I like to add lemon to my tea to enhance the flavor.
- 2
Chanh tươi rất tốt cho sức khỏe vì chứa nhiều vitamin C.
Fresh lemons are very healthy because they contain a lot of vitamin C.
Ghi chú dùng từ chanh vàng
Chanh vàng là loại trái cây thuộc họ cam quýt, thường dùng để làm gia vị hoặc đồ uống. Các từ liên quan: 'lime' (chanh xanh), 'citrus' (quả họ cam quýt), 'vitamin C' (Vitamin C).
Video minh hoạ chanh vàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chanh vàng
Câu hỏi thường gặp về "chanh vàng"
Chanh vàng tiếng Anh là gì?
Chanh vàng tiếng Anh là "lemon" (danh từ), nghĩa là: Quả chanh có màu vàng, thường dùng để làm gia vị hoặc đồ uống giải khát.
"lemon" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lemon" nghĩa tiếng Việt là "chanh vàng". Chanh vàng là loại trái cây thuộc họ cam quýt, thường dùng để làm gia vị hoặc đồ uống.
Phát âm "lemon" như thế nào?
"lemon" có phiên âm IPA /ˈlɛmən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lemon"?
I like to add lemon to my tea to enhance the flavor. — Tôi thích thêm chanh vào trà của mình để tăng hương vị.