The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chanh muối tiếng Anh là gì?

chanh muối tiếng Anh là Vietnamese preserved lemon /viɛtnɑˈmis prəˈzɜrvd ˈlɛmən/. Chanh muối là loại chanh đã qua quá trình muối, thường dùng để làm gia vị trong ẩm thực Việt Nam.

Hình minh hoạ "chanh muối" tiếng Anh là "Vietnamese preserved lemon"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Vietnamese preserved lemon

Danh từ
/viɛtnɑˈmis prəˈzɜrvd ˈlɛmən/

Ví dụ câu với chanh muối / Vietnamese preserved lemon

  1. 1

    Tôi thích thêm chanh muối vào món canh của mình để tăng vị chua.

    I like to add Vietnamese preserved lemon to my soup to enhance its sour flavor.

  2. 2

    Chanh muối thường được dùng trong các món ăn truyền thống của Việt Nam.

    Vietnamese preserved lemon is often used in traditional Vietnamese dishes.

Ghi chú dùng từ chanh muối

Chanh muối là loại chanh đã muối chua, thường dùng trong ẩm thực Việt Nam. Các từ liên quan: 'muối' (salt), 'gia vị' (spice), 'ẩm thực' (cuisine).

Video minh hoạ chanh muối

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Từ cùng nhóm với chanh muối

Câu hỏi thường gặp về "chanh muối"

Chanh muối tiếng Anh là gì?

Chanh muối tiếng Anh là "Vietnamese preserved lemon" (danh từ), nghĩa là: Chanh muối là loại chanh đã qua quá trình muối, thường dùng để làm gia vị trong ẩm thực Việt Nam.

"Vietnamese preserved lemon" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Vietnamese preserved lemon" nghĩa tiếng Việt là "chanh muối". Chanh muối là loại chanh đã muối chua, thường dùng trong ẩm thực Việt Nam.

Phát âm "Vietnamese preserved lemon" như thế nào?

"Vietnamese preserved lemon" có phiên âm IPA /viɛtnɑˈmis prəˈzɜrvd ˈlɛmən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Vietnamese preserved lemon"?

I like to add Vietnamese preserved lemon to my soup to enhance its sour flavor. — Tôi thích thêm chanh muối vào món canh của mình để tăng vị chua.