Tiếng Việt
Chào mừng tiếng Anh là gì?
chào mừng tiếng Anh là welcome /ˈwɛlkəm/. Thể hiện sự hoan nghênh hoặc chào đón ai đó đến nơi nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
welcome
Ví dụ câu với chào mừng / welcome
- 1
Chúng tôi chào mừng bạn đến với buổi lễ.
We welcome you to the ceremony.
- 2
Họ đã chào mừng khách mời nồng nhiệt.
They warmly welcomed the guests.
Ghi chú dùng từ chào mừng
Chào mừng là cách thể hiện sự hoan nghênh hoặc chào đón ai đó. Các từ liên quan: 'greeting' (lời chào), 'hospitality' (sự hiếu khách), 'reception' (tiệc chiêu đãi).
Video minh hoạ chào mừng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chào mừng
- chào mừng đến mỹwelcome to America
- chào mừng năm học mớiwelcome the new school year
- chào mừng đến việt namwelcome to Vietnam
- chào mừng bạn quay trở lạiwelcome back
- chàohi
- mừngglad
- được chào mừngto be welcomed
- văn nghệ chào mừngwelcome performance
- rướcwelcome
- nghênhwelcome
- chào côhello auntie
- chào cờflag salute
Câu hỏi thường gặp về "chào mừng"
Chào mừng tiếng Anh là gì?
Chào mừng tiếng Anh là "welcome" (tính từ, động từ), nghĩa là: Thể hiện sự hoan nghênh hoặc chào đón ai đó đến nơi nào đó.
"welcome" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"welcome" nghĩa tiếng Việt là "chào mừng". Chào mừng là cách thể hiện sự hoan nghênh hoặc chào đón ai đó.
Phát âm "welcome" như thế nào?
"welcome" có phiên âm IPA /ˈwɛlkəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "welcome"?
We welcome you to the ceremony. — Chúng tôi chào mừng bạn đến với buổi lễ.