Tiếng Việt
Văn nghệ chào mừng tiếng Anh là gì?
văn nghệ chào mừng tiếng Anh là welcome performance /ˈwɛlkəm pərˈfɔːrməns/. Buổi biểu diễn nghệ thuật nhằm chào đón khách hoặc khách mời.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
welcome performance
Ví dụ câu với văn nghệ chào mừng / welcome performance
- 1
Chương trình văn nghệ chào mừng đã thu hút nhiều khán giả.
The welcome performance attracted a large audience.
- 2
Họ đã chuẩn bị một tiết mục văn nghệ chào mừng đặc sắc.
They prepared a special welcome performance.
Ghi chú dùng từ văn nghệ chào mừng
Văn nghệ chào mừng là một dạng biểu diễn nghệ thuật để thể hiện sự chào đón. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'performance' (buổi biểu diễn), 'ceremony' (lễ hội), 'entertainment' (giải trí).
Video minh hoạ văn nghệ chào mừng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với văn nghệ chào mừng
Câu hỏi thường gặp về "văn nghệ chào mừng"
Văn nghệ chào mừng tiếng Anh là gì?
Văn nghệ chào mừng tiếng Anh là "welcome performance" (danh từ), nghĩa là: Buổi biểu diễn nghệ thuật nhằm chào đón khách hoặc khách mời.
"welcome performance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"welcome performance" nghĩa tiếng Việt là "văn nghệ chào mừng". Văn nghệ chào mừng là một dạng biểu diễn nghệ thuật để thể hiện sự chào đón.
Phát âm "welcome performance" như thế nào?
"welcome performance" có phiên âm IPA /ˈwɛlkəm pərˈfɔːrməns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "welcome performance"?
The welcome performance attracted a large audience. — Chương trình văn nghệ chào mừng đã thu hút nhiều khán giả.