The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chắp vá tiếng Anh là gì?

chắp vá tiếng Anh là Patchwork /ˈpætʃˌwɜrk/. Chất liệu hoặc kỹ thuật ghép các mảnh vải nhỏ lại với nhau để tạo thành một tấm lớn hơn, thường dùng để làm chăn hoặc trang trí.

Hình minh hoạ "chắp vá" tiếng Anh là "Patchwork"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Patchwork

Danh từ
/ˈpætʃˌwɜrk/

Ví dụ câu với chắp vá / Patchwork

  1. 1

    Cô ấy thích làm chăn chắp vá từ những mảnh vải cũ.

    She enjoys making patchwork quilts from old fabric pieces.

  2. 2

    Bức tranh chắp vá này trông rất sáng tạo và độc đáo.

    This patchwork picture looks very creative and unique.

Ghi chú dùng từ chắp vá

Chắp vá là kỹ thuật ghép các mảnh vải nhỏ lại với nhau để tạo thành một sản phẩm lớn hơn, thường dùng trong thủ công mỹ nghệ. Các từ liên quan gồm 'quilt' (chăn đắp), 'sew' (khâu), 'fabric' (vải).

Video minh hoạ chắp vá

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chắp vá

Câu hỏi thường gặp về "chắp vá"

Chắp vá tiếng Anh là gì?

Chắp vá tiếng Anh là "Patchwork" (danh từ), nghĩa là: Chất liệu hoặc kỹ thuật ghép các mảnh vải nhỏ lại với nhau để tạo thành một tấm lớn hơn, thường dùng để làm chăn hoặc trang trí.

"Patchwork" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Patchwork" nghĩa tiếng Việt là "chắp vá". Chắp vá là kỹ thuật ghép các mảnh vải nhỏ lại với nhau để tạo thành một sản phẩm lớn hơn, thường dùng trong thủ công mỹ nghệ.

Phát âm "Patchwork" như thế nào?

"Patchwork" có phiên âm IPA /ˈpætʃˌwɜrk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Patchwork"?

She enjoys making patchwork quilts from old fabric pieces. — Cô ấy thích làm chăn chắp vá từ những mảnh vải cũ.