Tiếng Việt
Chắp tay tiếng Anh là gì?
chắp tay tiếng Anh là to put one's hands together /tuː pʊt wʌnz hændz təˈɡɛðə/. Đặt hai bàn tay chắp lại với nhau, thường để thể hiện sự kính trọng hoặc cầu nguyện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
to put one's hands together
Ví dụ câu với chắp tay / to put one's hands together
- 1
Anh ấy chắp tay cảm ơn mọi người.
He put his hands together to thank everyone.
- 2
Cô ấy chắp tay cầu nguyện trước bàn thờ.
She put her hands together to pray at the altar.
Ghi chú dùng từ chắp tay
Chắp tay là hành động đặt hai bàn tay chồng lên nhau, thể hiện sự kính trọng hoặc cầu nguyện. Các từ liên quan gồm 'kính trọng' (respect), 'cầu nguyện' (prayer), 'tôn kính' (reverence).
Video minh hoạ chắp tay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chắp tay
Câu hỏi thường gặp về "chắp tay"
Chắp tay tiếng Anh là gì?
Chắp tay tiếng Anh là "to put one's hands together" (danh từ), nghĩa là: Đặt hai bàn tay chắp lại với nhau, thường để thể hiện sự kính trọng hoặc cầu nguyện.
"to put one's hands together" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"to put one's hands together" nghĩa tiếng Việt là "chắp tay". Chắp tay là hành động đặt hai bàn tay chồng lên nhau, thể hiện sự kính trọng hoặc cầu nguyện.
Phát âm "to put one's hands together" như thế nào?
"to put one's hands together" có phiên âm IPA /tuː pʊt wʌnz hændz təˈɡɛðə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "to put one's hands together"?
He put his hands together to thank everyone. — Anh ấy chắp tay cảm ơn mọi người.