Tiếng Việt
Chắp cánh tiếng Anh là gì?
chắp cánh tiếng Anh là give wings /gɪv wɪŋz/. Danh từ chỉ sự truyền cảm hứng hoặc khả năng giúp ai đó phát triển hoặc thành công hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
give wings
Ví dụ câu với chắp cánh / give wings
- 1
Câu chuyện của cô ấy đã cho tôi give wings để theo đuổi ước mơ.
Her story gave me wings to pursue my dreams.
- 2
Sự hỗ trợ của gia đình đã give wings cho sự nghiệp của anh ấy.
Family support gave wings to his career.
Ghi chú dùng từ chắp cánh
Chắp cánh là biểu tượng cho sự truyền cảm hứng hoặc giúp đỡ ai đó phát triển. Các từ liên quan gồm 'inspiration' (cảm hứng), 'motivation' (động lực), và 'empowerment' (trao quyền).
Video minh hoạ chắp cánh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chắp cánh
Câu hỏi thường gặp về "chắp cánh"
Chắp cánh tiếng Anh là gì?
Chắp cánh tiếng Anh là "give wings" (danh từ), nghĩa là: Danh từ chỉ sự truyền cảm hứng hoặc khả năng giúp ai đó phát triển hoặc thành công hơn.
"give wings" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"give wings" nghĩa tiếng Việt là "chắp cánh". Chắp cánh là biểu tượng cho sự truyền cảm hứng hoặc giúp đỡ ai đó phát triển.
Phát âm "give wings" như thế nào?
"give wings" có phiên âm IPA /gɪv wɪŋz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "give wings"?
Her story gave me wings to pursue my dreams. — Câu chuyện của cô ấy đã cho tôi give wings để theo đuổi ước mơ.