The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chất làm đông tiếng Anh là gì?

chất làm đông tiếng Anh là Coagulant /koʊˈæɡjʊlənt/. Chất dùng để làm đặc hoặc đông lại chất lỏng, thường trong quá trình làm đông sữa hoặc nước giải khát.

Hình minh hoạ "chất làm đông" tiếng Anh là "Coagulant"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Coagulant

Danh từ
/koʊˈæɡjʊlənt/

Ví dụ câu với chất làm đông / Coagulant

  1. 1

    Chất làm đông giúp sữa đông lại để tạo thành pho mát.

    The coagulant is added to milk to form cheese.

  2. 2

    Chất làm đông trong nước giải khát giúp làm đặc dung dịch.

    The coagulant in the beverage helps thicken the solution.

Ghi chú dùng từ chất làm đông

Chất làm đông là hợp chất giúp đông đặc chất lỏng, như trong sản xuất pho mát hoặc nước giải khát. Các từ liên quan: 'gelatin' (thạch), 'thickener' (chất làm đặc), 'curdling agent' (chất làm đông sữa).

Video minh hoạ chất làm đông

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chất làm đông

Câu hỏi thường gặp về "chất làm đông"

Chất làm đông tiếng Anh là gì?

Chất làm đông tiếng Anh là "Coagulant" (danh từ), nghĩa là: Chất dùng để làm đặc hoặc đông lại chất lỏng, thường trong quá trình làm đông sữa hoặc nước giải khát.

"Coagulant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Coagulant" nghĩa tiếng Việt là "chất làm đông". Chất làm đông là hợp chất giúp đông đặc chất lỏng, như trong sản xuất pho mát hoặc nước giải khát.

Phát âm "Coagulant" như thế nào?

"Coagulant" có phiên âm IPA /koʊˈæɡjʊlənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Coagulant"?

The coagulant is added to milk to form cheese. — Chất làm đông giúp sữa đông lại để tạo thành pho mát.