Tiếng Việt
Chất làm se da tiếng Anh là gì?
chất làm se da tiếng Anh là Astringent /əˈstrɪnʤənt/. Chất làm se da, thường dùng để làm co lại các mô hoặc giảm tiết dầu trên da.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Astringent
Ví dụ câu với chất làm se da / Astringent
- 1
Sử dụng nước hoa hồng có chứa chất làm se da để thu nhỏ lỗ chân lông.
Using a toner with astringent properties helps tighten pores.
- 2
Chất làm se da giúp làm khô vết thương nhỏ nhanh hơn.
Astringents help dry out small wounds faster.
Ghi chú dùng từ chất làm se da
Chất làm se da là các hợp chất giúp co các mô và giảm tiết dầu. Các từ liên quan gồm 'astringent' (chất làm se), 'toner' (nước hoa hồng), 'coagulate' (đông đặc).
Video minh hoạ chất làm se da
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chất làm se da
Câu hỏi thường gặp về "chất làm se da"
Chất làm se da tiếng Anh là gì?
Chất làm se da tiếng Anh là "Astringent" (danh từ), nghĩa là: Chất làm se da, thường dùng để làm co lại các mô hoặc giảm tiết dầu trên da.
"Astringent" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Astringent" nghĩa tiếng Việt là "chất làm se da". Chất làm se da là các hợp chất giúp co các mô và giảm tiết dầu.
Phát âm "Astringent" như thế nào?
"Astringent" có phiên âm IPA /əˈstrɪnʤənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Astringent"?
Using a toner with astringent properties helps tighten pores. — Sử dụng nước hoa hồng có chứa chất làm se da để thu nhỏ lỗ chân lông.