Tiếng Việt
Chất làm khô tiếng Anh là gì?
chất làm khô tiếng Anh là Drying agent /ˈdraɪɪŋ ˈeɪʤənt/. Chất dùng để làm khô hoặc giảm độ ẩm của vật thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Drying agent
Ví dụ câu với chất làm khô / Drying agent
- 1
Chất làm khô thường được sử dụng trong quá trình bảo quản thực phẩm.
A drying agent is often used in food preservation.
- 2
Hãy thêm chất làm khô để tránh ẩm mốc trong hộp đựng.
Add a drying agent to prevent mold in the container.
Ghi chú dùng từ chất làm khô
Chất làm khô giúp loại bỏ độ ẩm, thường dùng trong công nghiệp và bảo quản. Các thuật ngữ liên quan: 'desiccant' (chất hút ẩm), 'dehumidifier' (máy hút ẩm), 'moisture' (độ ẩm).
Video minh hoạ chất làm khô
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chất làm khô
Câu hỏi thường gặp về "chất làm khô"
Chất làm khô tiếng Anh là gì?
Chất làm khô tiếng Anh là "Drying agent" (danh từ), nghĩa là: Chất dùng để làm khô hoặc giảm độ ẩm của vật thể.
"Drying agent" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Drying agent" nghĩa tiếng Việt là "chất làm khô". Chất làm khô giúp loại bỏ độ ẩm, thường dùng trong công nghiệp và bảo quản.
Phát âm "Drying agent" như thế nào?
"Drying agent" có phiên âm IPA /ˈdraɪɪŋ ˈeɪʤənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Drying agent"?
A drying agent is often used in food preservation. — Chất làm khô thường được sử dụng trong quá trình bảo quản thực phẩm.