The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chật như nêm tiếng Anh là gì?

chật như nêm tiếng Anh là packed like sardines /pækt laɪk ˈsɑːdɪnz/. Rất chật, đông đúc như cá mòi trong hộp.

Hình minh hoạ "chật như nêm" tiếng Anh là "packed like sardines"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

packed like sardines

Cụm từ
/pækt laɪk ˈsɑːdɪnz/

Ví dụ câu với chật như nêm / packed like sardines

  1. 1

    Trong xe bus sáng nay, hành khách chật như nêm.

    This morning, the bus was packed like sardines.

  2. 2

    Chúng tôi phải đứng chật như nêm trong nhà ga.

    We had to stand packed like sardines at the train station.

Ghi chú dùng từ chật như nêm

Cụm từ miêu tả sự đông đúc, chật chội. Các từ liên quan: 'crowded' (đông đúc), 'cramped' (chật chội), 'congested' (tắc nghẽn).

Video minh hoạ chật như nêm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chật như nêm

Câu hỏi thường gặp về "chật như nêm"

Chật như nêm tiếng Anh là gì?

Chật như nêm tiếng Anh là "packed like sardines" (cụm từ), nghĩa là: Rất chật, đông đúc như cá mòi trong hộp.

"packed like sardines" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"packed like sardines" nghĩa tiếng Việt là "chật như nêm". Cụm từ miêu tả sự đông đúc, chật chội.

Phát âm "packed like sardines" như thế nào?

"packed like sardines" có phiên âm IPA /pækt laɪk ˈsɑːdɪnz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "packed like sardines"?

This morning, the bus was packed like sardines. — Trong xe bus sáng nay, hành khách chật như nêm.