Tiếng Việt
Nêm tiếng Anh là gì?
nêm tiếng Anh là season /ˈsiːzn/. Gia vị hoặc chất dùng để làm tăng hương vị của món ăn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
season
Ví dụ câu với nêm / season
- 1
Bạn nên thêm chút muối để nêm cho món canh thêm đậm đà.
You should add some salt to season the soup for more flavor.
- 2
Nêm gia vị đúng cách sẽ làm món ăn trở nên hấp dẫn hơn.
Season the dish properly to make it more appealing.
Ghi chú dùng từ nêm
Nêm là hành động thêm gia vị vào thức ăn để tăng hương vị. Các từ liên quan: gia vị (spice), nấu (cook), hương vị (flavor).
Video minh hoạ nêm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nêm
- nêm gia vịadd seasoning
- bột nêmseasoning powder
- mắm nêmVietnamese fermented anchovy sauce
- bún mắm nêmrice noodle with roasted pork and anchovy fish sauce
- chật như nêmpacked like sardines
- Giàn giáo nêmWedge scaffolding
- vật dùng để nêmspice
- Hiệu ứng cái nêmwedge pattern
- mùaseason
- mùa vụharvest season
- Vụ lúaRice season
- Vụ mùaHarvest season
Câu hỏi thường gặp về "nêm"
Nêm tiếng Anh là gì?
Nêm tiếng Anh là "season" (động từ), nghĩa là: Gia vị hoặc chất dùng để làm tăng hương vị của món ăn.
"season" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"season" nghĩa tiếng Việt là "nêm". Nêm là hành động thêm gia vị vào thức ăn để tăng hương vị.
Phát âm "season" như thế nào?
"season" có phiên âm IPA /ˈsiːzn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "season"?
You should add some salt to season the soup for more flavor. — Bạn nên thêm chút muối để nêm cho món canh thêm đậm đà.