The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chất nhựa thơm tiếng Anh là gì?

chất nhựa thơm tiếng Anh là Resinous aromatic /ˈrɛzɪnəs ˈærəmætɪk/. Chất nhựa thơm là loại nhựa tự nhiên có mùi thơm đặc trưng, thường dùng trong sản xuất sơn, mùi hương hoặc nhựa tổng hợp.

Hình minh hoạ "chất nhựa thơm" tiếng Anh là "Resinous aromatic"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Resinous aromatic

Danh từ
/ˈrɛzɪnəs ˈærəmætɪk/

Ví dụ câu với chất nhựa thơm / Resinous aromatic

  1. 1

    Dầu resinous aromatic được sử dụng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm.

    The resinous aromatic oil is used in the cosmetic industry.

  2. 2

    Hương thơm resinous aromatic làm tăng giá trị của sản phẩm.

    The resinous aromatic scent enhances the value of the product.

Ghi chú dùng từ chất nhựa thơm

Chất nhựa thơm là loại nhựa có mùi thơm, liên quan đến các thuật ngữ như 'resin' (nhựa), 'aromatic' (có mùi thơm), 'volatile' (bốc hơi), và 'essential oil' (dầu thiết yếu).

Video minh hoạ chất nhựa thơm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chất nhựa thơm

Câu hỏi thường gặp về "chất nhựa thơm"

Chất nhựa thơm tiếng Anh là gì?

Chất nhựa thơm tiếng Anh là "Resinous aromatic" (danh từ), nghĩa là: Chất nhựa thơm là loại nhựa tự nhiên có mùi thơm đặc trưng, thường dùng trong sản xuất sơn, mùi hương hoặc nhựa tổng hợp.

"Resinous aromatic" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Resinous aromatic" nghĩa tiếng Việt là "chất nhựa thơm". Chất nhựa thơm là loại nhựa có mùi thơm, liên quan đến các thuật ngữ như 'resin' (nhựa), 'aromatic' (có mùi thơm), 'volatile' (bốc hơi), và 'essential oil' (dầu thiết yếu).

Phát âm "Resinous aromatic" như thế nào?

"Resinous aromatic" có phiên âm IPA /ˈrɛzɪnəs ˈærəmætɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Resinous aromatic"?

The resinous aromatic oil is used in the cosmetic industry. — Dầu resinous aromatic được sử dụng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm.