Tiếng Việt
Lá thơm tiếng Anh là gì?
lá thơm tiếng Anh là aromatic leaf /ˌærəˈmætɪk liːf/. Lá thơm là loại lá có mùi thơm đặc trưng, thường dùng để làm gia vị trong nấu ăn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
aromatic leaf
Ví dụ câu với lá thơm / aromatic leaf
- 1
Tôi thêm lá thơm vào món canh để tăng hương vị.
I added aromatic leaves to the soup to enhance its flavor.
- 2
Lá thơm thường được dùng trong các món ăn Việt Nam như phở và bún.
Aromatic leaves are commonly used in Vietnamese dishes like pho and bun.
Ghi chú dùng từ lá thơm
Lá thơm có thể là lá quế hoặc lá oregano, đều mang mùi thơm đặc trưng. Các từ liên quan: gia vị (spice), hương liệu (aroma), nấu ăn (cooking).
Video minh hoạ lá thơm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lá thơm
Câu hỏi thường gặp về "lá thơm"
Lá thơm tiếng Anh là gì?
Lá thơm tiếng Anh là "aromatic leaf" (danh từ), nghĩa là: Lá thơm là loại lá có mùi thơm đặc trưng, thường dùng để làm gia vị trong nấu ăn.
"aromatic leaf" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"aromatic leaf" nghĩa tiếng Việt là "lá thơm". Lá thơm có thể là lá quế hoặc lá oregano, đều mang mùi thơm đặc trưng.
Phát âm "aromatic leaf" như thế nào?
"aromatic leaf" có phiên âm IPA /ˌærəˈmætɪk liːf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "aromatic leaf"?
I added aromatic leaves to the soup to enhance its flavor. — Tôi thêm lá thơm vào món canh để tăng hương vị.