Tiếng Việt
Thơm phức tiếng Anh là gì?
thơm phức tiếng Anh là Aromatic /ˌɛrəˈmætɪk/. Có mùi thơm dễ chịu, quyến rũ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Aromatic
Ví dụ câu với thơm phức / Aromatic
- 1
Hoa hồng rất thơm phức.
The roses are very aromatic.
- 2
Món ăn này thơm phức gia vị.
This dish is aromatic with spices.
Ghi chú dùng từ thơm phức
Từ này mô tả mùi hương dễ chịu, liên quan đến các từ như 'fragrant' (thơm tho), 'sweet-smelling' (ngọt ngào), 'perfumed' (có mùi nước hoa).
Video minh hoạ thơm phức
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thơm phức
Câu hỏi thường gặp về "thơm phức"
Thơm phức tiếng Anh là gì?
Thơm phức tiếng Anh là "Aromatic" (tính từ), nghĩa là: Có mùi thơm dễ chịu, quyến rũ.
"Aromatic" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Aromatic" nghĩa tiếng Việt là "thơm phức". Từ này mô tả mùi hương dễ chịu, liên quan đến các từ như 'fragrant' (thơm tho), 'sweet-smelling' (ngọt ngào), 'perfumed' (có mùi nước hoa).
Phát âm "Aromatic" như thế nào?
"Aromatic" có phiên âm IPA /ˌɛrəˈmætɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Aromatic"?
The roses are very aromatic. — Hoa hồng rất thơm phức.