The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chất tẩy mỡ tiếng Anh là gì?

chất tẩy mỡ tiếng Anh là degreaser /dɪˈgriːsə/. Chất dùng để loại bỏ dầu mỡ khỏi bề mặt.

Hình minh hoạ "chất tẩy mỡ" tiếng Anh là "degreaser"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

degreaser

Danh từ
/dɪˈgriːsə/

Ví dụ câu với chất tẩy mỡ / degreaser

  1. 1

    Tôi cần mua chất tẩy mỡ để làm sạch bếp.

    I need to buy a degreaser to clean the stove.

  2. 2

    Chất tẩy mỡ rất hiệu quả trong việc làm sạch dầu mỡ trên xe hơi.

    Degreaser is very effective in removing grease from cars.

Ghi chú dùng từ chất tẩy mỡ

Chất tẩy mỡ là loại dung dịch hoặc chất dùng để loại bỏ dầu mỡ. Các từ liên quan: 'cleaner' (chất tẩy rửa), 'detergent' (bột giặt), 'solvent' (dung môi).

Video minh hoạ chất tẩy mỡ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chất tẩy mỡ

Câu hỏi thường gặp về "chất tẩy mỡ"

Chất tẩy mỡ tiếng Anh là gì?

Chất tẩy mỡ tiếng Anh là "degreaser" (danh từ), nghĩa là: Chất dùng để loại bỏ dầu mỡ khỏi bề mặt.

"degreaser" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"degreaser" nghĩa tiếng Việt là "chất tẩy mỡ". Chất tẩy mỡ là loại dung dịch hoặc chất dùng để loại bỏ dầu mỡ.

Phát âm "degreaser" như thế nào?

"degreaser" có phiên âm IPA /dɪˈgriːsə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "degreaser"?

I need to buy a degreaser to clean the stove. — Tôi cần mua chất tẩy mỡ để làm sạch bếp.