Tiếng Việt
Chất tẩy rửa tiếng Anh là gì?
chất tẩy rửa tiếng Anh là detergent /dɪˈtɜrʤənt/. Chất dùng để làm sạch hoặc tẩy rửa các vết bẩn trên bề mặt hoặc quần áo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
detergent
Ví dụ câu với chất tẩy rửa / detergent
- 1
Tôi cần mua một loại chất tẩy rửa mới cho máy giặt của mình.
I need to buy a new detergent for my washing machine.
- 2
Chất tẩy rửa này rất hiệu quả trong việc loại bỏ vết dầu mỡ.
This detergent is very effective at removing grease stains.
Ghi chú dùng từ chất tẩy rửa
Chất tẩy rửa là loại hóa chất hoặc dung dịch dùng để làm sạch các bề mặt hoặc vật dụng. Các từ liên quan gồm 'cleaner' (dung dịch làm sạch), 'soap' (xà phòng), 'disinfectant' (thuốc khử trùng).
Video minh hoạ chất tẩy rửa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chất tẩy rửa
Câu hỏi thường gặp về "chất tẩy rửa"
Chất tẩy rửa tiếng Anh là gì?
Chất tẩy rửa tiếng Anh là "detergent" (danh từ), nghĩa là: Chất dùng để làm sạch hoặc tẩy rửa các vết bẩn trên bề mặt hoặc quần áo.
"detergent" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"detergent" nghĩa tiếng Việt là "chất tẩy rửa". Chất tẩy rửa là loại hóa chất hoặc dung dịch dùng để làm sạch các bề mặt hoặc vật dụng.
Phát âm "detergent" như thế nào?
"detergent" có phiên âm IPA /dɪˈtɜrʤənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "detergent"?
I need to buy a new detergent for my washing machine. — Tôi cần mua một loại chất tẩy rửa mới cho máy giặt của mình.