Tiếng Việt
Rửa tiếng Anh là gì?
rửa tiếng Anh là wash /wɒʃ/. Rửa là hành động làm sạch hoặc loại bỏ bụi bẩn, vết bẩn khỏi vật thể bằng cách dùng nước hoặc dung dịch phù hợp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
wash
Ví dụ câu với rửa / wash
- 1
Tôi cần rửa xe trước khi đi ra ngoài.
I need to wash my car before going out.
- 2
Cô ấy thường rửa tay trước khi ăn.
She usually washes her hands before eating.
Ghi chú dùng từ rửa
Rửa là động từ chỉ hành động làm sạch. Các từ liên quan gồm 'clean' (dọn dẹp), 'scrub' (cọ rửa), 'rinse' (xả sạch).
Video minh hoạ rửa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với rửa
Câu hỏi thường gặp về "rửa"
Rửa tiếng Anh là gì?
Rửa tiếng Anh là "wash" (động từ), nghĩa là: Rửa là hành động làm sạch hoặc loại bỏ bụi bẩn, vết bẩn khỏi vật thể bằng cách dùng nước hoặc dung dịch phù hợp.
"wash" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"wash" nghĩa tiếng Việt là "rửa". Rửa là động từ chỉ hành động làm sạch.
Phát âm "wash" như thế nào?
"wash" có phiên âm IPA /wɒʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "wash"?
I need to wash my car before going out. — Tôi cần rửa xe trước khi đi ra ngoài.