Tiếng Việt
Chất vấn tiếng Anh là gì?
chất vấn tiếng Anh là question /ˈkwɛsʧən/. Câu hỏi hoặc yêu cầu làm rõ về một vấn đề nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
question
Ví dụ câu với chất vấn / question
- 1
Giám đốc đã chất vấn nhân viên về dự án mới.
The manager questioned the employee about the new project.
- 2
Trong cuộc họp, ông ấy chất vấn các thành viên về tiến độ công việc.
During the meeting, he questioned the team members about their progress.
Ghi chú dùng từ chất vấn
Chất vấn là hành động đặt câu hỏi để làm rõ hoặc kiểm tra thông tin. Các từ liên quan gồm 'interrogate' (thẩm vấn), 'query' (thắc mắc), 'inquire' (hỏi).
Video minh hoạ chất vấn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chất vấn
Câu hỏi thường gặp về "chất vấn"
Chất vấn tiếng Anh là gì?
Chất vấn tiếng Anh là "question" (danh từ), nghĩa là: Câu hỏi hoặc yêu cầu làm rõ về một vấn đề nào đó.
"question" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"question" nghĩa tiếng Việt là "chất vấn". Chất vấn là hành động đặt câu hỏi để làm rõ hoặc kiểm tra thông tin.
Phát âm "question" như thế nào?
"question" có phiên âm IPA /ˈkwɛsʧən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "question"?
The manager questioned the employee about the new project. — Giám đốc đã chất vấn nhân viên về dự án mới.