Tiếng Việt
Chất xơ tiếng Anh là gì?
chất xơ tiếng Anh là fiber /ˈfaɪbər/. Chất xơ là phần không tiêu hóa được trong thực phẩm, giúp hỗ trợ tiêu hóa và duy trì sức khỏe ruột.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fiber
Ví dụ câu với chất xơ / fiber
- 1
Chất xơ có nhiều trong rau quả và ngũ cốc.
Fiber is abundant in vegetables and grains.
- 2
Ăn đủ chất xơ giúp phòng ngừa táo bón.
Consuming enough fiber helps prevent constipation.
Ghi chú dùng từ chất xơ
Chất xơ là loại carbohydrate không tiêu hóa, quan trọng cho hệ tiêu hóa. Các từ liên quan: 'carbohydrate' (carbohydrate - carbohydrate), 'digestive health' (sức khỏe tiêu hóa), 'dietary fiber' (chất xơ trong chế độ ăn uống).
Video minh hoạ chất xơ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chất xơ
Câu hỏi thường gặp về "chất xơ"
Chất xơ tiếng Anh là gì?
Chất xơ tiếng Anh là "fiber" (danh từ), nghĩa là: Chất xơ là phần không tiêu hóa được trong thực phẩm, giúp hỗ trợ tiêu hóa và duy trì sức khỏe ruột.
"fiber" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fiber" nghĩa tiếng Việt là "chất xơ". Chất xơ là loại carbohydrate không tiêu hóa, quan trọng cho hệ tiêu hóa.
Phát âm "fiber" như thế nào?
"fiber" có phiên âm IPA /ˈfaɪbər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fiber"?
Fiber is abundant in vegetables and grains. — Chất xơ có nhiều trong rau quả và ngũ cốc.