The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đề mở tiếng Anh là gì?

Đề mở tiếng Anh là Open-Ended Question /ˌoʊpənˈɛndɪd ˈkwɛsʧən/. Câu hỏi mở, không có câu trả lời cố định, yêu cầu người trả lời diễn đạt ý kiến hoặc suy nghĩ của mình.

Hình minh hoạ "Đề mở" tiếng Anh là "Open-Ended Question"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Open-Ended Question

Danh từ
/ˌoʊpənˈɛndɪd ˈkwɛsʧən/

Ví dụ câu với Đề mở / Open-Ended Question

  1. 1

    Bạn nghĩ gì về tác động của công nghệ trong cuộc sống hàng ngày?

    What do you think about the impact of technology on daily life?

  2. 2

    Bạn có thể mô tả một trải nghiệm đáng nhớ của mình không?

    Can you describe a memorable experience of yours?

Ghi chú dùng từ Đề mở

Đề mở là loại câu hỏi không giới hạn câu trả lời, khuyến khích suy nghĩ phản biện. Các thuật ngữ liên quan gồm 'closed-ended question' (câu hỏi đóng), 'interview' (phỏng vấn), 'survey' (khảo sát).

Video minh hoạ Đề mở

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với Đề mở

Câu hỏi thường gặp về "Đề mở"

Đề mở tiếng Anh là gì?

Đề mở tiếng Anh là "Open-Ended Question" (danh từ), nghĩa là: Câu hỏi mở, không có câu trả lời cố định, yêu cầu người trả lời diễn đạt ý kiến hoặc suy nghĩ của mình.

"Open-Ended Question" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Open-Ended Question" nghĩa tiếng Việt là "Đề mở". Đề mở là loại câu hỏi không giới hạn câu trả lời, khuyến khích suy nghĩ phản biện.

Phát âm "Open-Ended Question" như thế nào?

"Open-Ended Question" có phiên âm IPA /ˌoʊpənˈɛndɪd ˈkwɛsʧən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Open-Ended Question"?

What do you think about the impact of technology on daily life? — Bạn nghĩ gì về tác động của công nghệ trong cuộc sống hàng ngày?