Tiếng Việt
Chầu thánh thể tiếng Anh là gì?
chầu thánh thể tiếng Anh là Eucharistic adoration /ˈjuːkərɪst/. Lòng sùng kính Thánh Thể, hành động thờ phượng Chúa Giêsu trong Bí tích Thánh Thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Eucharistic adoration
Ví dụ câu với chầu thánh thể / Eucharistic adoration
- 1
Trong buổi chầu Thánh Thể, mọi người cầu nguyện và tôn kính Chúa.
During Eucharistic adoration, everyone prays and venerates Christ.
- 2
Chầu Thánh Thể giúp tôi cảm nhận sự hiện diện của Chúa trong đời sống hàng ngày.
Eucharistic adoration helps me feel Christ's presence in my daily life.
Ghi chú dùng từ chầu thánh thể
Chầu Thánh Thể là hành động tôn kính Chúa qua việc cầu nguyện trước Thánh Thể. Các thuật ngữ liên quan: 'Lễ Thánh Thể' (Eucharist), 'Thánh lễ' (Mass), 'cầu nguyện' (prayer).
Video minh hoạ chầu thánh thể
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chầu thánh thể
Câu hỏi thường gặp về "chầu thánh thể"
Chầu thánh thể tiếng Anh là gì?
Chầu thánh thể tiếng Anh là "Eucharistic adoration" (danh từ), nghĩa là: Lòng sùng kính Thánh Thể, hành động thờ phượng Chúa Giêsu trong Bí tích Thánh Thể.
"Eucharistic adoration" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Eucharistic adoration" nghĩa tiếng Việt là "chầu thánh thể". Chầu Thánh Thể là hành động tôn kính Chúa qua việc cầu nguyện trước Thánh Thể.
Phát âm "Eucharistic adoration" như thế nào?
"Eucharistic adoration" có phiên âm IPA /ˈjuːkərɪst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Eucharistic adoration"?
During Eucharistic adoration, everyone prays and venerates Christ. — Trong buổi chầu Thánh Thể, mọi người cầu nguyện và tôn kính Chúa.