The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thánh thể tiếng Anh là gì?

thánh thể tiếng Anh là Eucharist /ˈjuː.kər.ɪst/. Lễ Thánh Thể, bí tích trong Kitô giáo thể hiện việc nhận lấy bánh và rượu làm thân thể và máu Chúa Giêsu.

Hình minh hoạ "thánh thể" tiếng Anh là "Eucharist"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Eucharist

Danh từ
/ˈjuː.kər.ɪst/

Ví dụ câu với thánh thể / Eucharist

  1. 1

    Trong lễ Thánh Thể, các tín hữu nhận bánh và rượu để tưởng nhớ Chúa.

    During the Eucharist, the faithful receive bread and wine to remember Jesus.

  2. 2

    Thánh thể là trung tâm của đời sống đạo của người Công giáo.

    The Eucharist is the center of Catholic worship life.

Ghi chú dùng từ thánh thể

Thánh thể là một trong bảy bí tích của Kitô giáo, liên quan đến việc truyền nhận bánh và rượu. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'bí tích' (sacrament), 'lễ' (mass), 'bánh thánh' (host).

Video minh hoạ thánh thể

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với thánh thể

Câu hỏi thường gặp về "thánh thể"

Thánh thể tiếng Anh là gì?

Thánh thể tiếng Anh là "Eucharist" (danh từ), nghĩa là: Lễ Thánh Thể, bí tích trong Kitô giáo thể hiện việc nhận lấy bánh và rượu làm thân thể và máu Chúa Giêsu.

"Eucharist" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Eucharist" nghĩa tiếng Việt là "thánh thể". Thánh thể là một trong bảy bí tích của Kitô giáo, liên quan đến việc truyền nhận bánh và rượu.

Phát âm "Eucharist" như thế nào?

"Eucharist" có phiên âm IPA /ˈjuː.kər.ɪst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Eucharist"?

During the Eucharist, the faithful receive bread and wine to remember Jesus. — Trong lễ Thánh Thể, các tín hữu nhận bánh và rượu để tưởng nhớ Chúa.