Tiếng Việt
Cháy hết mình tiếng Anh là gì?
cháy hết mình tiếng Anh là give it your all /ɡɪv ɪt jɔr ɔl/. Cố gắng hết sức, dốc toàn lực trong một hoạt động hoặc mục tiêu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
give it your all
Ví dụ câu với cháy hết mình / give it your all
- 1
Trong trận đấu, anh ấy đã chơi hết mình để giúp đội thắng.
He played his heart out during the match to help the team win.
- 2
Hãy làm việc hết mình để đạt được thành công.
Give it your all to achieve success.
Ghi chú dùng từ cháy hết mình
Cụm từ này thể hiện việc nỗ lực tối đa trong mọi hoạt động. Các từ liên quan: effort (nỗ lực), dedication (sự cống hiến), perseverance (sự kiên trì).
Video minh hoạ cháy hết mình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cháy hết mình
Câu hỏi thường gặp về "cháy hết mình"
Cháy hết mình tiếng Anh là gì?
Cháy hết mình tiếng Anh là "give it your all" (cụm từ), nghĩa là: Cố gắng hết sức, dốc toàn lực trong một hoạt động hoặc mục tiêu.
"give it your all" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"give it your all" nghĩa tiếng Việt là "cháy hết mình". Cụm từ này thể hiện việc nỗ lực tối đa trong mọi hoạt động.
Phát âm "give it your all" như thế nào?
"give it your all" có phiên âm IPA /ɡɪv ɪt jɔr ɔl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "give it your all"?
He played his heart out during the match to help the team win. — Trong trận đấu, anh ấy đã chơi hết mình để giúp đội thắng.