Tiếng Việt
Hết mình tiếng Anh là gì?
hết mình tiếng Anh là wholehearted /,wəʊl'hɑ:tid/. Toàn tâm toàn ý, hết lòng hết sức trong hành động hoặc cảm xúc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
wholehearted
Ví dụ câu với hết mình / wholehearted
- 1
Anh ấy làm việc hết mình để thành công.
He works wholeheartedly to succeed.
- 2
Cô ấy yêu thương hết mình gia đình của mình.
She loves her family wholeheartedly.
Ghi chú dùng từ hết mình
Hết mình thể hiện sự cống hiến toàn diện. Các từ liên quan: 'tận tâm' (dedicated), 'chân thành' (sincere), 'đam mê' (passion).
Video minh hoạ hết mình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hết mình
- HếtEmpty
- mìnhI
- cháy hết mìnhgive it your all
- chơi hết mìnhPlay wholeheartedly
- quẩy hết mìnhParty all out
- nỗ lực hết mìnhtry someone's best
- cố gắng hết mìnhtry your best
- Cống hiến hết mìnhDevote Fully
- làm hết sức chơi hết mìnhwork hard, play hard
- hết ýAbsolutely brilliant
- hết cảCompletely gone
- hết lẽNo words left
Câu hỏi thường gặp về "hết mình"
Hết mình tiếng Anh là gì?
Hết mình tiếng Anh là "wholehearted" (danh từ), nghĩa là: Toàn tâm toàn ý, hết lòng hết sức trong hành động hoặc cảm xúc.
"wholehearted" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"wholehearted" nghĩa tiếng Việt là "hết mình". Hết mình thể hiện sự cống hiến toàn diện.
Phát âm "wholehearted" như thế nào?
"wholehearted" có phiên âm IPA /,wəʊl'hɑ:tid/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "wholehearted"?
He works wholeheartedly to succeed. — Anh ấy làm việc hết mình để thành công.