Tiếng Việt
Tất cả tiếng Anh là gì?
tất cả tiếng Anh là all /ɔl/. tất cả, toàn bộ, mọi thứ

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
all
Ví dụ câu với tất cả / all
- 1
Tôi đã ăn tất cả các món trong bữa tiệc.
I ate all the dishes at the party.
- 2
Chúng tôi đã hoàn thành tất cả công việc.
We finished all the work.
Ghi chú dùng từ tất cả
Từ 'tất cả' dùng để chỉ toàn bộ hoặc mọi thứ. Các từ liên quan gồm 'every', 'whole', 'entire'.
Video minh hoạ tất cả
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tất cả
- Tất cả các bạnAll of you
- Tất cả dịch vụAll services
- Tất cả mọi thứEverything
- Tất cả chúng taAll of us
- Tất cả đều đúngAll correct
- tất cả mọi ngườieveryone
- tất cả trong mộtAll-in-one
- Tất cả chỉ là giả dốiAll lies
- Tất cả không trừ một aiEveryone without exception
- Tất cả không từ một thứ gìEverything included
- CảAll
- tấtsocks
Câu hỏi thường gặp về "tất cả"
Tất cả tiếng Anh là gì?
Tất cả tiếng Anh là "all" (trạng từ, danh từ), nghĩa là: tất cả, toàn bộ, mọi thứ
"all" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"all" nghĩa tiếng Việt là "tất cả". Từ 'tất cả' dùng để chỉ toàn bộ hoặc mọi thứ.
Phát âm "all" như thế nào?
"all" có phiên âm IPA /ɔl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "all"?
I ate all the dishes at the party. — Tôi đã ăn tất cả các món trong bữa tiệc.