Tiếng Việt
Chạy roda tiếng Anh là gì?
Chạy roda tiếng Anh là Engine break-in /ˈɛnʤɪn ˈbreɪkɪn/. Quá trình chạy thử và làm quen động cơ xe để đảm bảo hoạt động trơn tru và bền bỉ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Engine break-in
Ví dụ câu với Chạy roda / Engine break-in
- 1
Chúng tôi đã thực hiện quá trình chạy roda cho chiếc xe mới để đảm bảo động cơ hoạt động tốt.
We performed engine break-in on the new car to ensure the engine runs smoothly.
- 2
Việc chạy roda đúng cách giúp kéo dài tuổi thọ của động cơ.
Proper engine break-in helps extend the lifespan of the engine.
Ghi chú dùng từ Chạy roda
Chạy roda là quá trình làm quen và kiểm tra động cơ mới để đảm bảo hoạt động tốt. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'break-in period' (thời gian chạy thử), 'engine tuning' (điều chỉnh động cơ), 'wear-in' (mài mòn ban đầu).
Video minh hoạ Chạy roda
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Chạy roda
Câu hỏi thường gặp về "Chạy roda"
Chạy roda tiếng Anh là gì?
Chạy roda tiếng Anh là "Engine break-in" (danh từ), nghĩa là: Quá trình chạy thử và làm quen động cơ xe để đảm bảo hoạt động trơn tru và bền bỉ.
"Engine break-in" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Engine break-in" nghĩa tiếng Việt là "Chạy roda". Chạy roda là quá trình làm quen và kiểm tra động cơ mới để đảm bảo hoạt động tốt.
Phát âm "Engine break-in" như thế nào?
"Engine break-in" có phiên âm IPA /ˈɛnʤɪn ˈbreɪkɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Engine break-in"?
We performed engine break-in on the new car to ensure the engine runs smoothly. — Chúng tôi đã thực hiện quá trình chạy roda cho chiếc xe mới để đảm bảo động cơ hoạt động tốt.