Tiếng Việt
Bãi hôn tiếng Anh là gì?
Bãi hôn tiếng Anh là Break off an engagement /breɪk ɒf ən ɪnˈɡeɪʤmənt/. Chấm dứt đính hôn trước thời hạn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Break off an engagement
Ví dụ câu với Bãi hôn / Break off an engagement
- 1
Họ đã quyết định bãi hôn sau khi tranh cãi gay gắt.
They decided to break off their engagement after a heated argument.
- 2
Cô ấy cảm thấy nhẹ nhõm khi bãi hôn.
She felt relieved after breaking off the engagement.
Ghi chú dùng từ Bãi hôn
Bãi hôn là hành động chấm dứt đính hôn, thường do mâu thuẫn hoặc thay đổi ý định. Các từ liên quan: đính hôn (engagement), chia tay (break up), kết thúc (end).
Video minh hoạ Bãi hôn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bãi hôn
Câu hỏi thường gặp về "Bãi hôn"
Bãi hôn tiếng Anh là gì?
Bãi hôn tiếng Anh là "Break off an engagement" (động từ), nghĩa là: Chấm dứt đính hôn trước thời hạn.
"Break off an engagement" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Break off an engagement" nghĩa tiếng Việt là "Bãi hôn". Bãi hôn là hành động chấm dứt đính hôn, thường do mâu thuẫn hoặc thay đổi ý định.
Phát âm "Break off an engagement" như thế nào?
"Break off an engagement" có phiên âm IPA /breɪk ɒf ən ɪnˈɡeɪʤmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Break off an engagement"?
They decided to break off their engagement after a heated argument. — Họ đã quyết định bãi hôn sau khi tranh cãi gay gắt.