Tiếng Việt
Chạy thận nhân tạo tiếng Anh là gì?
chạy thận nhân tạo tiếng Anh là hemodialysis /hiːməʊdʌɪˈalɪsɪs/. Phương pháp lọc máu nhân tạo để thay thế chức năng thận khi thận không còn hoạt động hiệu quả.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hemodialysis
Ví dụ câu với chạy thận nhân tạo / hemodialysis
- 1
Bệnh nhân cần chạy thận nhân tạo hàng tuần để duy trì sức khỏe.
The patient undergoes hemodialysis three times a week to stay healthy.
- 2
Chạy thận nhân tạo giúp loại bỏ các chất độc trong máu của người bệnh.
Hemodialysis helps remove toxins from the patient's blood.
Ghi chú dùng từ chạy thận nhân tạo
Chạy thận nhân tạo là phương pháp điều trị thay thế thận. Các thuật ngữ liên quan gồm 'thận', 'lọc máu', 'bệnh thận mãn tính'.
Video minh hoạ chạy thận nhân tạo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chạy thận nhân tạo
Câu hỏi thường gặp về "chạy thận nhân tạo"
Chạy thận nhân tạo tiếng Anh là gì?
Chạy thận nhân tạo tiếng Anh là "hemodialysis" (danh từ), nghĩa là: Phương pháp lọc máu nhân tạo để thay thế chức năng thận khi thận không còn hoạt động hiệu quả.
"hemodialysis" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hemodialysis" nghĩa tiếng Việt là "chạy thận nhân tạo". Chạy thận nhân tạo là phương pháp điều trị thay thế thận.
Phát âm "hemodialysis" như thế nào?
"hemodialysis" có phiên âm IPA /hiːməʊdʌɪˈalɪsɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hemodialysis"?
The patient undergoes hemodialysis three times a week to stay healthy. — Bệnh nhân cần chạy thận nhân tạo hàng tuần để duy trì sức khỏe.