The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhân tạo tiếng Anh là gì?

nhân tạo tiếng Anh là man-made /mæn-meɪd/. Được tạo ra bởi con người, không phải tự nhiên.

Hình minh hoạ "nhân tạo" tiếng Anh là "man-made"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

man-made

Tính từ
/mæn-meɪd/

Ví dụ câu với nhân tạo / man-made

  1. 1

    Các tòa nhà nhân tạo trong thành phố rất cao và hiện đại.

    The man-made buildings in the city are very tall and modern.

  2. 2

    Chất liệu nhân tạo thường được sử dụng trong sản xuất quần áo.

    Synthetic materials are often used in clothing production.

Ghi chú dùng từ nhân tạo

Từ này mô tả các vật thể hoặc chất liệu do con người tạo ra, khác với tự nhiên. Các từ liên quan gồm 'artificial' (nhân tạo), 'synthetic' ( tổng hợp), 'manufactured' (sản xuất).

Video minh hoạ nhân tạo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhân tạo

Câu hỏi thường gặp về "nhân tạo"

Nhân tạo tiếng Anh là gì?

Nhân tạo tiếng Anh là "man-made" (tính từ), nghĩa là: Được tạo ra bởi con người, không phải tự nhiên.

"man-made" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"man-made" nghĩa tiếng Việt là "nhân tạo". Từ này mô tả các vật thể hoặc chất liệu do con người tạo ra, khác với tự nhiên.

Phát âm "man-made" như thế nào?

"man-made" có phiên âm IPA /mæn-meɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "man-made"?

The man-made buildings in the city are very tall and modern. — Các tòa nhà nhân tạo trong thành phố rất cao và hiện đại.