The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chạy theo xu hướng tiếng Anh là gì?

chạy theo xu hướng tiếng Anh là follow trends /ˈfɑːloʊ trɛndz/. theo đuổi các xu hướng thời trang hoặc phong cách phổ biến để phù hợp hoặc nổi bật.

Hình minh hoạ "chạy theo xu hướng" tiếng Anh là "follow trends"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

follow trends

Cụm từ
/ˈfɑːloʊ trɛndz/

Ví dụ câu với chạy theo xu hướng / follow trends

  1. 1

    Nhiều người trẻ chạy theo xu hướng mới để thể hiện phong cách riêng.

    Many young people follow new trends to express their personal style.

  2. 2

    Công ty luôn cập nhật và chạy theo xu hướng thị trường để cạnh tranh hiệu quả.

    The company always updates and follows market trends to stay competitive.

Ghi chú dùng từ chạy theo xu hướng

Chạy theo xu hướng là hành động bắt kịp các xu hướng mới nhất trong thời trang, công nghệ hoặc phong cách sống. Các từ liên quan gồm: trend (xu hướng), fashion (thời trang), style (phong cách).

Video minh hoạ chạy theo xu hướng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chạy theo xu hướng

Câu hỏi thường gặp về "chạy theo xu hướng"

Chạy theo xu hướng tiếng Anh là gì?

Chạy theo xu hướng tiếng Anh là "follow trends" (cụm từ), nghĩa là: theo đuổi các xu hướng thời trang hoặc phong cách phổ biến để phù hợp hoặc nổi bật.

"follow trends" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"follow trends" nghĩa tiếng Việt là "chạy theo xu hướng". Chạy theo xu hướng là hành động bắt kịp các xu hướng mới nhất trong thời trang, công nghệ hoặc phong cách sống.

Phát âm "follow trends" như thế nào?

"follow trends" có phiên âm IPA /ˈfɑːloʊ trɛndz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "follow trends"?

Many young people follow new trends to express their personal style. — Nhiều người trẻ chạy theo xu hướng mới để thể hiện phong cách riêng.