Tiếng Việt
Xu hướng tiếng Anh là gì?
xu hướng tiếng Anh là trend /trɛnd/. xu hướng là sự phát triển hoặc hướng đi chung của một hiện tượng hoặc hành vi trong thời gian nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
trend
Ví dụ câu với xu hướng / trend
- 1
Xu hướng thời trang thay đổi theo mùa.
Fashion trends change with the seasons.
- 2
Xu hướng công nghệ ngày càng phát triển mạnh mẽ.
Technological trends are rapidly evolving.
Ghi chú dùng từ xu hướng
Xu hướng thể hiện sự phát triển chung của một hiện tượng, như thời trang, công nghệ. Các từ liên quan: 'fad' (mốt nhất thời), 'pattern' (mẫu), 'movement' (phong trào).
Video minh hoạ xu hướng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xu hướng
- Xu hướng lập thểCubist Trend
- xu hướng giật gânsensational trend
- xu hướng tính dụcsexual orientation
- xu hướng phát triểndevelopment trend
- xu hướng thời trangfashion trend
- xucoin
- hướngdirection
- có xu hướngtendency
- theo xu hướngtrend-oriented
- có xu hướng vềinclination towards
- bắt kịp xu hướngStay trendy
- dẫn đầu xu hướngtrendsetting
Câu hỏi thường gặp về "xu hướng"
Xu hướng tiếng Anh là gì?
Xu hướng tiếng Anh là "trend" (danh từ), nghĩa là: xu hướng là sự phát triển hoặc hướng đi chung của một hiện tượng hoặc hành vi trong thời gian nhất định.
"trend" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"trend" nghĩa tiếng Việt là "xu hướng". Xu hướng thể hiện sự phát triển chung của một hiện tượng, như thời trang, công nghệ.
Phát âm "trend" như thế nào?
"trend" có phiên âm IPA /trɛnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "trend"?
Fashion trends change with the seasons. — Xu hướng thời trang thay đổi theo mùa.