Tiếng Việt
Chạy theo đồng tiền tiếng Anh là gì?
chạy theo đồng tiền tiếng Anh là chase money /ʧeɪs ˈmʌni/. Theo đuổi lợi ích vật chất, thường là tiền bạc, một cách mù quáng hoặc quá mức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
chase money
Ví dụ câu với chạy theo đồng tiền / chase money
- 1
Anh ấy luôn chạy theo đồng tiền mà quên đi giá trị cuộc sống.
He is always chasing money and forgetting the value of life.
- 2
Nhiều người trẻ ngày nay chạy theo đồng tiền mà bỏ qua đam mê thực sự.
Many young people today chase money at the expense of their true passions.
Ghi chú dùng từ chạy theo đồng tiền
Cụm từ này mô tả hành động theo đuổi lợi ích vật chất, đặc biệt là tiền bạc, thường với ý nghĩa tiêu cực. Các từ liên quan gồm 'materialism' (chủ nghĩa vật chất), 'greed' (tham lam), và 'money-minded' (chú trọng tiền bạc).
Video minh hoạ chạy theo đồng tiền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chạy theo đồng tiền
Câu hỏi thường gặp về "chạy theo đồng tiền"
Chạy theo đồng tiền tiếng Anh là gì?
Chạy theo đồng tiền tiếng Anh là "chase money" (cụm từ), nghĩa là: Theo đuổi lợi ích vật chất, thường là tiền bạc, một cách mù quáng hoặc quá mức.
"chase money" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"chase money" nghĩa tiếng Việt là "chạy theo đồng tiền". Cụm từ này mô tả hành động theo đuổi lợi ích vật chất, đặc biệt là tiền bạc, thường với ý nghĩa tiêu cực.
Phát âm "chase money" như thế nào?
"chase money" có phiên âm IPA /ʧeɪs ˈmʌni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "chase money"?
He is always chasing money and forgetting the value of life. — Anh ấy luôn chạy theo đồng tiền mà quên đi giá trị cuộc sống.