The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chạy tiếp sức tiếng Anh là gì?

chạy tiếp sức tiếng Anh là relay marathon /riˈleɪ ˈmɛrəˌθɑn/. Cuộc thi chạy trong đó các vận động viên lần lượt chạy qua các đoạn đường ngắn, chuyển giao gậy cho nhau để hoàn thành chặng đường dài.

Hình minh hoạ "chạy tiếp sức" tiếng Anh là "relay marathon"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

relay marathon

Danh từ
/riˈleɪ ˈmɛrəˌθɑn/

Ví dụ câu với chạy tiếp sức / relay marathon

  1. 1

    Anh ấy tham gia cuộc chạy tiếp sức để chuẩn bị cho giải đấu quốc tế.

    He participated in the relay marathon to prepare for the international competition.

  2. 2

    Trong cuộc thi chạy tiếp sức, sự phối hợp giữa các thành viên rất quan trọng.

    In a relay marathon, teamwork among members is very important.

Ghi chú dùng từ chạy tiếp sức

Chạy tiếp sức là hình thức thi chạy theo nhóm, trong đó các vận động viên lần lượt chạy qua các đoạn đường ngắn và chuyển giao gậy. Các thuật ngữ liên quan gồm 'relay', 'marathon', 'đồng đội'.

Video minh hoạ chạy tiếp sức

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chạy tiếp sức

Câu hỏi thường gặp về "chạy tiếp sức"

Chạy tiếp sức tiếng Anh là gì?

Chạy tiếp sức tiếng Anh là "relay marathon" (danh từ), nghĩa là: Cuộc thi chạy trong đó các vận động viên lần lượt chạy qua các đoạn đường ngắn, chuyển giao gậy cho nhau để hoàn thành chặng đường dài.

"relay marathon" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"relay marathon" nghĩa tiếng Việt là "chạy tiếp sức". Chạy tiếp sức là hình thức thi chạy theo nhóm, trong đó các vận động viên lần lượt chạy qua các đoạn đường ngắn và chuyển giao gậy.

Phát âm "relay marathon" như thế nào?

"relay marathon" có phiên âm IPA /riˈleɪ ˈmɛrəˌθɑn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "relay marathon"?

He participated in the relay marathon to prepare for the international competition. — Anh ấy tham gia cuộc chạy tiếp sức để chuẩn bị cho giải đấu quốc tế.