Tiếng Việt
Cuộc đua maratông tiếng Anh là gì?
cuộc đua maratông tiếng Anh là marathon /ˈmærəˌθɑn/. Cuộc thi chạy dài hạn, thường là 42,195 km, nhằm kiểm tra sức bền của người chạy.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
marathon
Ví dụ câu với cuộc đua maratông / marathon
- 1
Anh ấy đã hoàn thành cuộc đua marathon trong vòng 4 giờ.
He finished the marathon in four hours.
- 2
Marathon là một thử thách đòi hỏi sự kiên trì và thể lực cao.
A marathon is a challenge that requires endurance and high physical fitness.
Ghi chú dùng từ cuộc đua maratông
Marathon là cuộc thi chạy dài, thường 42,195 km. Các từ liên quan gồm có 'race' (cuộc đua), 'endurance' (sức bền), 'distance' (khoảng cách).
Video minh hoạ cuộc đua maratông
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cuộc đua maratông
Câu hỏi thường gặp về "cuộc đua maratông"
Cuộc đua maratông tiếng Anh là gì?
Cuộc đua maratông tiếng Anh là "marathon" (danh từ), nghĩa là: Cuộc thi chạy dài hạn, thường là 42,195 km, nhằm kiểm tra sức bền của người chạy.
"marathon" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"marathon" nghĩa tiếng Việt là "cuộc đua maratông". Marathon là cuộc thi chạy dài, thường 42,195 km.
Phát âm "marathon" như thế nào?
"marathon" có phiên âm IPA /ˈmærəˌθɑn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "marathon"?
He finished the marathon in four hours. — Anh ấy đã hoàn thành cuộc đua marathon trong vòng 4 giờ.