Tiếng Việt
Tiếp sức tiếng Anh là gì?
tiếp sức tiếng Anh là give strength /gɪv strɛŋkθ/. Sự hỗ trợ hoặc cổ vũ để giúp ai đó tiếp tục cố gắng hoặc vượt qua khó khăn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
give strength
Ví dụ câu với tiếp sức / give strength
- 1
Huấn luyện viên đã tiếp sức cho các vận động viên trước trận đấu quan trọng.
The coach gave strength to the athletes before the important match.
- 2
Bạn cần tiếp sức cho người bạn của mình khi họ gặp khó khăn.
You need to give strength to your friend when they face difficulties.
Ghi chú dùng từ tiếp sức
Tiếp sức là hành động giúp đỡ hoặc cổ vũ ai đó để họ có thêm năng lượng hoặc động lực. Các từ liên quan: hỗ trợ (support), cổ vũ (cheer), động viên (encourage).
Video minh hoạ tiếp sức
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiếp sức
- tiếp sức mùa thisupport for exam season
- sứcstrength
- tiếpresponse
- chạy tiếp sứcrelay marathon
- sự chạy tiếp sứcrelay
- trò chơi tiếp sứcrelay game
- chiến dịch tiếp sức mùa thiexam assistance campaign
- chương trình tiếp sức mùa thientrance exam support campaign
- nội lựcinner strength
- phỉ sứcTo the capability of one's strength
- Quân sốTroop strength
- sức lựcstrength
Câu hỏi thường gặp về "tiếp sức"
Tiếp sức tiếng Anh là gì?
Tiếp sức tiếng Anh là "give strength" (danh từ), nghĩa là: Sự hỗ trợ hoặc cổ vũ để giúp ai đó tiếp tục cố gắng hoặc vượt qua khó khăn.
"give strength" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"give strength" nghĩa tiếng Việt là "tiếp sức". Tiếp sức là hành động giúp đỡ hoặc cổ vũ ai đó để họ có thêm năng lượng hoặc động lực.
Phát âm "give strength" như thế nào?
"give strength" có phiên âm IPA /gɪv strɛŋkθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "give strength"?
The coach gave strength to the athletes before the important match. — Huấn luyện viên đã tiếp sức cho các vận động viên trước trận đấu quan trọng.