Tiếng Việt
Chê bai tiếng Anh là gì?
chê bai tiếng Anh là denigrate /ˈdɛnɪˌɡreɪt/. Chê bai là hành động phê phán hoặc chỉ trích ai đó một cách không tích cực hoặc làm giảm giá trị của họ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
denigrate
Ví dụ câu với chê bai / denigrate
- 1
Anh ấy thường xuyên chê bai đồng nghiệp trước mặt sếp.
He often denigrates his colleagues in front of the boss.
- 2
Đừng chê bai người khác mà không có lý do rõ ràng.
Don't denigrate others without a clear reason.
Ghi chú dùng từ chê bai
Chê bai nghĩa là phê phán hoặc làm giảm giá trị của ai đó. Các từ liên quan: criticize (phê phán), belittle (xúc phạm, hạ thấp), disparage (xỉ nhục).
Video minh hoạ chê bai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chê bai
Câu hỏi thường gặp về "chê bai"
Chê bai tiếng Anh là gì?
Chê bai tiếng Anh là "denigrate" (động từ), nghĩa là: Chê bai là hành động phê phán hoặc chỉ trích ai đó một cách không tích cực hoặc làm giảm giá trị của họ.
"denigrate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"denigrate" nghĩa tiếng Việt là "chê bai". Chê bai nghĩa là phê phán hoặc làm giảm giá trị của ai đó.
Phát âm "denigrate" như thế nào?
"denigrate" có phiên âm IPA /ˈdɛnɪˌɡreɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "denigrate"?
He often denigrates his colleagues in front of the boss. — Anh ấy thường xuyên chê bai đồng nghiệp trước mặt sếp.