Tiếng Việt
Bai tiếng Anh là gì?
bai tiếng Anh là bye /baɪ/. Lời chào tạm biệt trong tiếng Anh, thường dùng khi chia tay.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bye
Ví dụ câu với bai / bye
- 1
Tạm biệt! Hẹn gặp lại lần sau.
Bye! See you next time.
- 2
Anh ấy nói 'bye' rồi rời đi.
He said 'bye' and left.
Ghi chú dùng từ bai
'Bye' là cách nói tắt của 'goodbye', dùng để chào tạm biệt. Các từ liên quan: 'farewell' (lời chia tay), 'see you' (hẹn gặp lại), 'goodbye' (tạm biệt).
Video minh hoạ bai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với bai
Câu hỏi thường gặp về "bai"
Bai tiếng Anh là gì?
Bai tiếng Anh là "bye" (thán từ), nghĩa là: Lời chào tạm biệt trong tiếng Anh, thường dùng khi chia tay.
"bye" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bye" nghĩa tiếng Việt là "bai". 'Bye' là cách nói tắt của 'goodbye', dùng để chào tạm biệt.
Phát âm "bye" như thế nào?
"bye" có phiên âm IPA /baɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bye"?
Bye! See you next time. — Tạm biệt! Hẹn gặp lại lần sau.