Tiếng Việt
Hay chê bai tiếng Anh là gì?
hay chê bai tiếng Anh là prone to disparage /proʊn tu dɪˈspɛrɪʤ/. Thường xuyên phê bình hoặc chê bai người khác một cách không công bằng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
prone to disparage
Ví dụ câu với hay chê bai / prone to disparage
- 1
Anh ấy hay chê bai đồng nghiệp của mình mà không có lý do rõ ràng.
He is prone to disparage his colleagues without any clear reason.
- 2
Cô ấy thường xuyên chê bai các ý kiến của người khác trong cuộc họp.
She is prone to disparage others' ideas during meetings.
Ghi chú dùng từ hay chê bai
Từ này mô tả xu hướng thường xuyên phê bình hoặc chê bai người khác. Các từ liên quan: criticize (chỉ trích), belittle (coi thường), undermine (phá hoại).
Video minh hoạ hay chê bai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hay chê bai
Câu hỏi thường gặp về "hay chê bai"
Hay chê bai tiếng Anh là gì?
Hay chê bai tiếng Anh là "prone to disparage" (động từ), nghĩa là: Thường xuyên phê bình hoặc chê bai người khác một cách không công bằng.
"prone to disparage" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"prone to disparage" nghĩa tiếng Việt là "hay chê bai". Từ này mô tả xu hướng thường xuyên phê bình hoặc chê bai người khác.
Phát âm "prone to disparage" như thế nào?
"prone to disparage" có phiên âm IPA /proʊn tu dɪˈspɛrɪʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "prone to disparage"?
He is prone to disparage his colleagues without any clear reason. — Anh ấy hay chê bai đồng nghiệp của mình mà không có lý do rõ ràng.