Tiếng Việt
Chế bản tiếng Anh là gì?
Chế bản tiếng Anh là Prepress Preparation /ˌpriːˈprɛs ˌprɛpəˈreɪʃən/. Quá trình chuẩn bị trước in ấn, bao gồm thiết kế và kiểm tra bản in cuối cùng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Prepress Preparation
Ví dụ câu với Chế bản / Prepress Preparation
- 1
The prepress preparation involved checking the layout and colors.
Quá trình chế bản bao gồm kiểm tra bố cục và màu sắc.
- 2
Proper prepress preparation ensures high-quality printing results.
Chuẩn bị chế bản đúng cách đảm bảo kết quả in ấn chất lượng cao.
Ghi chú dùng từ Chế bản
Chế bản là bước chuẩn bị cuối cùng trước khi in ấn, liên quan đến thiết kế và kiểm tra bản in. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'layout' (bố cục), 'proofing' (kiểm tra bản in), và 'color correction' (điều chỉnh màu).
Video minh hoạ Chế bản
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Chế bản
Câu hỏi thường gặp về "Chế bản"
Chế bản tiếng Anh là gì?
Chế bản tiếng Anh là "Prepress Preparation" (danh từ), nghĩa là: Quá trình chuẩn bị trước in ấn, bao gồm thiết kế và kiểm tra bản in cuối cùng.
"Prepress Preparation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Prepress Preparation" nghĩa tiếng Việt là "Chế bản". Chế bản là bước chuẩn bị cuối cùng trước khi in ấn, liên quan đến thiết kế và kiểm tra bản in.
Phát âm "Prepress Preparation" như thế nào?
"Prepress Preparation" có phiên âm IPA /ˌpriːˈprɛs ˌprɛpəˈreɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Prepress Preparation"?
Quá trình chế bản bao gồm kiểm tra bố cục và màu sắc. — The prepress preparation involved checking the layout and colors.