Tiếng Việt
Têm tiếng Anh là gì?
têm tiếng Anh là Betel preparation /ˈbɛtl pɹɪˌpɛɹeɪʃən/. Chế phẩm từ lá cây trầu dùng để nhai hoặc ăn kèm với các loại thức ăn khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Betel preparation
Ví dụ câu với têm / Betel preparation
- 1
Tôi thường dùng têm để nhai cùng với quả cau.
I often chew betel preparation with areca nut.
- 2
Têm là một phần truyền thống trong văn hóa nhiều nước châu Á.
Betel preparation is a traditional part of many Asian cultures.
Ghi chú dùng từ têm
Têm là hỗn hợp từ lá trầu và các thành phần khác, thường dùng để nhai. Các từ liên quan: 'trầu' (areca), 'nhai' (chew), 'văn hóa' (culture).
Video minh hoạ têm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với têm
- Chế bảnPrepress Preparation
- soạn bàilesson preparation
- lập báo cáoreport preparation
- lập hóa đơninvoice preparation
- sự chuẩn bịpreparation
- sơ chế đồ ănfood preparation
- Sự sắc thuốcDecoction preparation
- khóa luyện thiexam preparation course
- lập bảng lươngpayroll preparation
- sơ chế thức ănfood preparation
- công tác chuẩn bịpreparation work
- luyện thi đại họccollege entrance exam preparation
Câu hỏi thường gặp về "têm"
Têm tiếng Anh là gì?
Têm tiếng Anh là "Betel preparation" (danh từ), nghĩa là: Chế phẩm từ lá cây trầu dùng để nhai hoặc ăn kèm với các loại thức ăn khác.
"Betel preparation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Betel preparation" nghĩa tiếng Việt là "têm". Têm là hỗn hợp từ lá trầu và các thành phần khác, thường dùng để nhai.
Phát âm "Betel preparation" như thế nào?
"Betel preparation" có phiên âm IPA /ˈbɛtl pɹɪˌpɛɹeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Betel preparation"?
I often chew betel preparation with areca nut. — Tôi thường dùng têm để nhai cùng với quả cau.