The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chế tài tiếng Anh là gì?

chế tài tiếng Anh là Sanction /ˈsæŋkʃn/. Biện pháp xử phạt hoặc chế tài pháp lý nhằm đảm bảo thực thi pháp luật hoặc trật tự xã hội.

Hình minh hoạ "chế tài" tiếng Anh là "Sanction"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Sanction

Danh từ
/ˈsæŋkʃn/

Ví dụ câu với chế tài / Sanction

  1. 1

    Các quốc gia thường áp dụng chế tài nghiêm khắc để chống lại hành vi phạm pháp.

    Countries often impose strict sanctions to combat illegal activities.

  2. 2

    Chế tài kinh tế có thể bao gồm cấm vận hoặc phạt tiền.

    Economic sanctions may include embargoes or fines.

Ghi chú dùng từ chế tài

Chế tài là hình phạt hoặc biện pháp xử lý pháp lý nhằm duy trì trật tự. Các thuật ngữ liên quan: 'phạt', 'trừng phạt', 'biện pháp cưỡng chế'.

Video minh hoạ chế tài

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chế tài

Câu hỏi thường gặp về "chế tài"

Chế tài tiếng Anh là gì?

Chế tài tiếng Anh là "Sanction" (danh từ), nghĩa là: Biện pháp xử phạt hoặc chế tài pháp lý nhằm đảm bảo thực thi pháp luật hoặc trật tự xã hội.

"Sanction" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Sanction" nghĩa tiếng Việt là "chế tài". Chế tài là hình phạt hoặc biện pháp xử lý pháp lý nhằm duy trì trật tự.

Phát âm "Sanction" như thế nào?

"Sanction" có phiên âm IPA /ˈsæŋkʃn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Sanction"?

Countries often impose strict sanctions to combat illegal activities. — Các quốc gia thường áp dụng chế tài nghiêm khắc để chống lại hành vi phạm pháp.