The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chè đậu đỏ tiếng Anh là gì?

chè đậu đỏ tiếng Anh là red bean sweet soup /rɛd bin swit sup/. Món chè làm từ đậu đỏ nấu với đường, thường dùng làm món tráng miệng.

Hình minh hoạ "chè đậu đỏ" tiếng Anh là "red bean sweet soup"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

red bean sweet soup

Danh từ
/rɛd bin swit sup/

Ví dụ câu với chè đậu đỏ / red bean sweet soup

  1. 1

    Tôi thích ăn chè đậu đỏ vào mùa hè để giải nhiệt.

    I enjoy eating red bean sweet soup in the summer to cool down.

  2. 2

    Chè đậu đỏ là món truyền thống của Việt Nam.

    Red bean sweet soup is a traditional Vietnamese dessert.

Ghi chú dùng từ chè đậu đỏ

Chè đậu đỏ là món tráng miệng phổ biến ở Việt Nam, làm từ đậu đỏ, đường, và thường thêm nước cốt dừa. Các từ liên quan: 'chè' (dessert soup), 'đậu đỏ' (red bean), 'tráng miệng' (dessert).

Video minh hoạ chè đậu đỏ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Từ cùng nhóm với chè đậu đỏ

Câu hỏi thường gặp về "chè đậu đỏ"

Chè đậu đỏ tiếng Anh là gì?

Chè đậu đỏ tiếng Anh là "red bean sweet soup" (danh từ), nghĩa là: Món chè làm từ đậu đỏ nấu với đường, thường dùng làm món tráng miệng.

"red bean sweet soup" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"red bean sweet soup" nghĩa tiếng Việt là "chè đậu đỏ". Chè đậu đỏ là món tráng miệng phổ biến ở Việt Nam, làm từ đậu đỏ, đường, và thường thêm nước cốt dừa.

Phát âm "red bean sweet soup" như thế nào?

"red bean sweet soup" có phiên âm IPA /rɛd bin swit sup/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "red bean sweet soup"?

I enjoy eating red bean sweet soup in the summer to cool down. — Tôi thích ăn chè đậu đỏ vào mùa hè để giải nhiệt.