The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chè xoài tiếng Anh là gì?

chè xoài tiếng Anh là mango sweet soup /ˈmæŋgoʊ swit sup/. Chè xoài là món tráng miệng truyền thống của Việt Nam, làm từ xoài chín, nước cốt dừa và đường, thường dùng để giải nhiệt.

Hình minh hoạ "chè xoài" tiếng Anh là "mango sweet soup"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

mango sweet soup

Danh từ
/ˈmæŋgoʊ swit sup/

Ví dụ câu với chè xoài / mango sweet soup

  1. 1

    Tối qua tôi đã ăn chè xoài rất ngon tại quán gần nhà.

    Last night, I enjoyed a delicious mango sweet soup at a nearby shop.

  2. 2

    Chè xoài là món yêu thích của tôi trong mùa hè.

    Mango sweet soup is my favorite dish during the summer.

Ghi chú dùng từ chè xoài

Chè xoài là một loại chè, một món tráng miệng truyền thống của Việt Nam. Các từ liên quan: 'chè' (sweet soup), 'xoài' (mango), 'đường' (sugar).

Video minh hoạ chè xoài

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Từ cùng nhóm với chè xoài

Câu hỏi thường gặp về "chè xoài"

Chè xoài tiếng Anh là gì?

Chè xoài tiếng Anh là "mango sweet soup" (danh từ), nghĩa là: Chè xoài là món tráng miệng truyền thống của Việt Nam, làm từ xoài chín, nước cốt dừa và đường, thường dùng để giải nhiệt.

"mango sweet soup" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"mango sweet soup" nghĩa tiếng Việt là "chè xoài". Chè xoài là một loại chè, một món tráng miệng truyền thống của Việt Nam.

Phát âm "mango sweet soup" như thế nào?

"mango sweet soup" có phiên âm IPA /ˈmæŋgoʊ swit sup/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "mango sweet soup"?

Last night, I enjoyed a delicious mango sweet soup at a nearby shop. — Tối qua tôi đã ăn chè xoài rất ngon tại quán gần nhà.