Tiếng Việt
Chè hương tiếng Anh là gì?
chè hương tiếng Anh là scented tea /ˈsɛntɪd ti/. Trà có hương thơm đặc trưng, thường dùng để thưởng thức hoặc làm quà.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
scented tea
Ví dụ câu với chè hương / scented tea
- 1
Tôi thích uống chè hương vào buổi sáng để bắt đầu ngày mới.
I enjoy drinking scented tea in the morning to start my day.
- 2
Chè hương thường được đóng gói đẹp để làm quà tặng.
Scented tea is often beautifully packaged as a gift.
Ghi chú dùng từ chè hương
Chè hương là loại trà có mùi thơm đặc biệt, phổ biến trong ẩm thực Việt Nam. Các từ liên quan: trà (tea), hương thơm (fragrance), thưởng thức (to enjoy).
Video minh hoạ chè hương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chè hương
Câu hỏi thường gặp về "chè hương"
Chè hương tiếng Anh là gì?
Chè hương tiếng Anh là "scented tea" (danh từ), nghĩa là: Trà có hương thơm đặc trưng, thường dùng để thưởng thức hoặc làm quà.
"scented tea" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"scented tea" nghĩa tiếng Việt là "chè hương". Chè hương là loại trà có mùi thơm đặc biệt, phổ biến trong ẩm thực Việt Nam.
Phát âm "scented tea" như thế nào?
"scented tea" có phiên âm IPA /ˈsɛntɪd ti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "scented tea"?
I enjoy drinking scented tea in the morning to start my day. — Tôi thích uống chè hương vào buổi sáng để bắt đầu ngày mới.