Tiếng Việt
Cây trà tiếng Anh là gì?
cây trà tiếng Anh là tea plant /ti plænt/. Cây trà là loại cây bụi hoặc cây nhỏ, được trồng để thu hái lá làm trà.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tea plant
Ví dụ câu với cây trà / tea plant
- 1
Tôi thích thưởng thức trà từ cây trà tươi.
I enjoy drinking tea made from fresh tea plants.
- 2
Cây trà cần khí hậu mát mẻ để phát triển tốt.
The tea plant requires a cool climate to grow well.
Ghi chú dùng từ cây trà
Cây trà là cây dùng để sản xuất trà, liên quan đến các thuật ngữ như 'trà đen' (black tea), 'trà xanh' (green tea), và 'thu hái' (harvesting).
Video minh hoạ cây trà
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với cây trà
Câu hỏi thường gặp về "cây trà"
Cây trà tiếng Anh là gì?
Cây trà tiếng Anh là "tea plant" (danh từ), nghĩa là: Cây trà là loại cây bụi hoặc cây nhỏ, được trồng để thu hái lá làm trà.
"tea plant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tea plant" nghĩa tiếng Việt là "cây trà". Cây trà là cây dùng để sản xuất trà, liên quan đến các thuật ngữ như 'trà đen' (black tea), 'trà xanh' (green tea), và 'thu hái' (harvesting).
Phát âm "tea plant" như thế nào?
"tea plant" có phiên âm IPA /ti plænt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tea plant"?
I enjoy drinking tea made from fresh tea plants. — Tôi thích thưởng thức trà từ cây trà tươi.